bạc thau
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài cây dây leo thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae): "bạc thau" là tên gọi dân gian của một loại dây leo, thường mọc hoang, có lá hình tim, mặt dưới lá có màu trắng bạc.
- Tên gọi khác của cây bạch hoa xà: trong một số ngữ cảnh, "bạc thau" có thể được dùng để chỉ cây bạch hoa xà, một loại cây có ứng dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dây bạc thau thường leo lên những hàng rào hoặc cây to. (Loài cây này có đặc tính leo bám.)
- Ông lang dùng lá bạc thau để sắc thuốc. (Một bộ phận của cây được dùng làm thuốc nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học dân gian: cây bạc thau đôi khi được nhắc đến như một vị thuốc.
- Bài thuốc từ cây bạc thau giúp thanh nhiệt. (Nó được cho là có công dụng làm mát cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạch hoa xà (danh từ): tên gọi khác của cùng một hoặc một loài cây tương tự, thường dùng trong thuốc nam.
- Bìm bìm (danh từ): tên gọi chung của họ thực vật mà cây bạc thau thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Bạch hoa xà: tên gọi khác phổ biến hơn trong y học cổ truyền.
- Dây leo bạc lá: tên gọi mô tả đặc điểm lá có màu bạc.
Lưu ý
- Từ "bạc thau" này là một danh từ chỉ thực vật, hoàn toàn khác biệt với cụm từ so sánh "bạc như vôi" hay "bạc tình bạc nghĩa". Nó không mang nghĩa đánh giá về phẩm chất con người.